[jiān shēn]
gian thâm
文字艰深艰深的哲理
wén zì jiān shēn jiān shēn de zhé lǐ
Chữ nghĩa khó hiểu, triết lý sâu xa khó hiểu.
艰深晦涩jiān shēn huì sè
gian thâm hối sáp
thâm sâu khó lường