[jiān nán]
gian nan
行动艰难
xíng dòng jiān nán
Hành động khó khăn.
生活艰难
shēng huó jiān nán
Cuộc sống khó khăn.
不畏艰难险阻
bú wèi jiān nán xiǎn zǔ
Không sợ gian nan hiểm trở.
艰难险阻jiān nán xiǎn zǔ
gian nan hiểm trở
nguy hiểm và khó khăn vô kể