[zhí]
chức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
职教zhí jiào
chức giáo
Viết tắt của giáo dục nghề nghiệp
职分zhí fēn
chức phân
nhiệm vụ
职级zhí jí
chức cấp
vị trí; cấp; bậc
职介zhí jiè
chức giới
Giới thiệu việc làm
职别zhí bié
chức biệt
Loại chức vụ
职守zhí shǒu
chức thủ
nhiệm vụ; trách nhiệm; cương vị
职业zhí yè
chức nghiệp
nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
职位zhí wèi
chức vị
vị trí; chức vụ; công việc
职务zhí wù
chức vụ
chức vụ; vị trí; công việc
职员zhí yuán
chức viên
nhân viên văn phòng; nhân viên
职工zhí gōng
chức công
nhân viên; cán bộ nhân viên; công nhân
职掌zhí zhǎng
chức chưởng
phụ trách; nhiệm vụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.