[zhí wù]
chức vụ
专业技术职务
zhuān yè jì shù zhí wù
Chức vụ chuyên môn kỹ thuật
职务作品zhí wù zuò pǐn
chức vụ tác phẩm
Tác phẩm do người có chức vụ tạo ra khi thực hiện nhiệm vụ hoặc sử dụng điều kiện vật chất của đơn vị
职务发明zhí wù fā míng
chức vụ phát minh
Phát minh do người có chức vụ tạo ra khi thực hiện nhiệm vụ hoặc sử dụng điều kiện vật chất của đơn vị
职务犯罪zhí wù fàn zuì
chức vụ phạm tội
Hành vi phạm tội của người có chức vụ, có liên hệ tất yếu với thân phận
免去职务miǎn qù zhí wù
miễn khứ
miễn nhiệm; cách chức
管家职务guǎn jiā zhí wù
quản gia chức vụ
công việc quản gia
训导职务xùn dǎo zhí wù
huấn đạo chức vụ
chức vụ giảng đạo
高级职务gāo jí zhí wù
cao cấp chức vụ
chức vụ cao; chức vụ cấp cao