[zhí gōng]
chức công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双职工shuāng zhí gōng
song chức công
cặp vợ chồng cùng đi làm
教职工jiào zhí gōng
giáo chức công
cán bộ giảng dạy và hành chính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.