[zhí yuán]
chức viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
教职员jiào zhí yuán
giáo chức viên
nhân viên giảng dạy và hành chính
教职员工jiào zhí yuán gōng
giáo chức viên công
cán bộ giảng dạy và hành chính
高级职员gāo jí zhí yuán
cao cấp chức viên
quan chức cao cấp; giám đốc cấp cao