汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
职级 (zhí jí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
职级
【職級】
[zhí jí]
chức cấp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
vị trí
2
cấp
3
bậc
Ví dụ
晋升职级
jìn shēng zhí jí
Thăng chức
Từ ghép
0 từ chứa “职级”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
位置
地位
职位
阵地
事权
位次
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
职务的级别
晋升~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
职
zhí
chức
Chức vụ, vị trí công việc được giao; Nhiệm vụ, công việc phải làm trong một chức vụ; Đảm nhiệm, giữ một chức vụ hoặc công việc
级
jí
cấp
Cấp bậc, thứ hạng trong một hệ thống phân loại; Trình độ, mức độ của một sự vật, hiện tượng; Lớp học, năm học trong hệ thống giáo dục