[zhí shǒu]
chức thủ
擅离职守
shàn lí zhí shǒu
Tự ý rời bỏ chức vụ
忠于
zhōng yú
Trung thành với
恪尽职守kè jìn zhí shǒu
khác tận chức thủ
Tận tâm làm tốt công việc được giao.
疏忽职守shū hū zhí shǒu
sơ
sao nhãng nhiệm vụ
擅离职守shàn lí zhí shǒu
thiện ly chức thủ
rời bỏ nhiệm vụ; trốn việc không phép
有亏职守yǒu kuī zhí shǒu
hữu khuy chức thủ
sao nhãng nhiệm vụ
玩忽职守wán hū zhí shǒu
ngoạn hốt chức thủ
sao nhãng nhiệm vụ; sơ suất trong nhiệm vụ; hành vi sai trái