[wén]
văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纹理wén lǐ
văn lý
đường vân; vân gỗ
纹路wén lù
văn lộ
hoa văn có vân; nếp nhăn; đường vân
纹缕wén lǚ
hoa văn có vân; nếp nhăn; đường vân
纹饰wén shì
văn sức
hoa văn trang trí; họa tiết
纹丝wén sī
văn tơ
chút xíu; mảy may; sợi tóc
纹刺wén cì
văn thích
xăm hình
纹层wén céng
văn tầng
lá mỏng; phiến mỏng; sự cán mỏng
纹银wén yín
văn ngân
bạc nguyên chất
纹面wén miàn
văn diện
xem 文面[wen2 mian4]
纹章wén zhāng
văn chương
huy hiệu
纹身wén shēn
văn thân
hình xăm
纹丝儿wén sī ér
văn tơ nhi
biến thể er hoá của 紋絲|纹丝[wen2 si1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.