[wén sī]
văn tơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纹丝儿wén sī ér
văn tơ nhi
biến thể er hoá của 紋絲|纹丝[wen2 si1]
纹丝不动wén sī bú dòng
không nhúc nhích một chút nào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.