[jìng]
kính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迳向jìng xiàng
kính hướng
hướng xuyên tâm
迳庭jìng tíng
kính đình
rất khác
迳流jìng liú
kính lưu
dòng chảy mặt
迳直jìng zhí
kính trực
thẳng; trực tiếp
迳自jìng zì
kính tự
một mình; không tham khảo ý kiến người khác
迳赛jìng sài
kính tái
đường chạy
迳迹jìng jì
kính tích
đường đi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.