[wén shì]
văn sức
纹饰精美
wén shì jīng měi
Họa tiết tinh xảo
殷周青铜器纹饰
yīn zhōu qīng tóng qì wén shì
Họa tiết đồ đồng thời Ân Chu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.