[táng]
đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糖浆táng jiāng
đường tương
xi-rô
糖精táng jīng
đường tinh
đường saccharin
糖元táng yuán
đường nguyên
Đồng nghĩa với "糖原"
糖分táng fēn
đường phân
hàm lượng đường
糖原táng yuán
đường nguyên
glycogen
糖友táng yǒu
đường hữu
người mắc bệnh tiểu đường
糖寮táng liáo
đường liêu
nhà máy đường
糖弹táng tán
đường đàn
viên đạn bọc đường, thuật ngữ Mao Trạch Đông dùng để chỉ ảnh hưởng tha hóa của giai cấp tư sản
糖果táng guǒ
đường quả
kẹo
糖汁táng zhī
đường trấp
xi-rô
糖稀táng xī
đường hy
mạch nha lỏng
糖瓜táng guā
đường qua
kẹo mạch nha, một lễ vật truyền thống dâng lên táo quân Táo Thần 灶神
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.