[zhàn]
trạm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
站牌zhàn pái
trạm bài
biển trạm xe buýt; biển ga tàu
站立zhàn lì
trạm lập
đứng; đang đứng; đứng trên đôi chân
站台zhàn tái
trạm đài
sân ga; công khai ủng hộ; trang web
站住zhàn zhù
trạm trú
đứng lại
站员zhàn yuán
trạm viên
nhân viên nhà ga; nhân viên đường sắt
站姿zhàn zī
trạm tư
tư thế đứng
站岗zhàn gǎng
trạm cương
đứng gác; phục vụ canh gác
站点zhàn diǎn
trạm điểm
trang web
站票zhàn piào
trạm phiếu
Vé đứng
站稳zhàn wěn
trạm ổn
đứng vững
站起zhàn qǐ
trạm khởi
đứng lên bằng hai chân sau; đứng; dựng lên
站长zhàn zhǎng
trạm trưởng
người phụ trách trạm xe lửa 車站|车站[che1 zhan4], trang web 網站|网站[wang3 zhan4], trung tâm tình nguyện 志工站[zhi4 gong1 zhan4], v.v.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.