汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
站票 (zhàn piào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
站票
[zhàn piào]
trạm phiếu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Vé đứng
Ví dụ
打站票
dǎ zhàn piào
Vé chặng
Từ ghép
0 từ chứa “站票”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
离(剧院、火车站等)出售的没有座位只能站着的票
打~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
站
zhàn
trạm
Trạm, điểm dừng chân hoặc nơi tập trung cho một mục đích cụ thể; Đứng, giữ tư thế thẳng đứng; Trang web, nền tảng trực tuyến
票
piào
phiếu
Giấy tờ có giá trị dùng để mua bán, chứng nhận, hoặc bỏ phiếu; Tiền giấy, tờ tiền; Bỏ phiếu, bầu chọn