[zhàn wěn]
trạm ổn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
站稳脚步zhàn wěn jiǎo bù
trạm ổn cước bộ
có chỗ đứng vững chắc; tự mình ổn định
站稳脚跟zhàn wěn jiǎo gēn
trạm ổn cước cân
đứng vững; giành được chỗ đứng; tự khẳng định mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.