[zhàn qǐ]
trạm khởi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
站起来zhàn qǐ lái
trạm khởi lai
đứng lên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.