[zhàn diǎn]
trạm điểm
维修站点
wéi xiū zhàn diǎn
Trạm sửa chữa
水文站点
shuǐ wén zhàn diǎn
Trạm thủy văn
镜像站点jìng xiàng zhàn diǎn
kính tượng trạm điểm
gương