[lóng]
lung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
穹窿qióng lóng
khung lung
mái vòm; vòm; bầu trời
窟窿kū lóng
quật lung
lỗ; túi; khoang
大耳窿dà ěr lóng
đại nhĩ lung
kẻ cho vay nặng lãi; người cho vay cắt cổ
窟窿眼kū lóng yǎn
quật lung nhãn
lỗ nhỏ
掏窟窿tāo kū lóng
đào quật lung
Vay nợ.
窟窿眼儿kū lóng yǎn ér
quật lung nhãn nhi
(Khẩu ngữ) lỗ nhỏ; lỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.