[kū lóng yǎn ér]
quật lung nhãn nhi
这块木头上有好些虫蛀的窟窿眼儿
zhè kuài mù tou shàng yǒu hǎo xiē chóng zhù de kū lóng yǎn ér
Miếng gỗ này có nhiều lỗ thủng do sâu đục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.