[qiāng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腔骨qiāng gǔ
khoang
Xương sống (có thịt, của lợn, bò, cừu... dùng để ăn)
腔调qiāng diào
khoang
một giai điệu; một bài nhạc; ngữ điệu
腔壁qiāng bì
khoang
thành khoang
腔子qiāng zǐ
khoang
khoang ngực; ngữ điệu; giọng
腔隙qiāng xì
khoang
khoảng trống; khoảng cách
腔棘鱼qiāng jí yú
khoang
cá vây tay
腔肠动物qiāng cháng dòng wù
khoang
Coelenterata
官腔guān qiāng
quan khoang
Lời nói khách sáo trong quan trường thời xưa; lời nói dùng quy định, thủ tục để thoái thác hoặc trách mắng
拖腔tuō qiāng
tha khoang
Kéo dài âm khi hát một chữ; giọng hát kéo dài
柳腔liǔ qiāng
liễu khoang
Một loại hình hí khúc địa phương ở Sơn Đông
口腔kǒu qiāng
khẩu khoang
khoang miệng
秦腔qín qiāng
tần khoang
Tần khang, một loại hình opera nổi tiếng ở tây bắc Trung Quốc, có thể bắt nguồn từ nhạc dân gian triều Minh; hoặc gọi là nhạc kịch Thiểm Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.