[kū lóng]
quật lung
冰窟窿老鼠窟窿鞋底磨了个大窟窿
bīng kū lóng lǎo shǔ kū lóng xié dǐ mó le gè dà kū lóng
Lỗ băng, lỗ chuột, giày đi thủng một lỗ to
窟窿眼kū lóng yǎn
quật lung nhãn
lỗ nhỏ
窟窿眼儿kū lóng yǎn ér
quật lung nhãn nhi
(Khẩu ngữ) lỗ nhỏ; lỗ
掏窟窿tāo kū lóng
đào quật lung
Vay nợ.