汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
掏窟窿 (tāo kū lóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
掏窟窿
[tāo kū lóng]
đào quật lung
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Vay nợ.
Ví dụ
负债
fù zhài
Nợ nần
Từ ghép
0 từ chứa “掏窟窿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈方》比喻借债
负债
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
掏
tāo
đào
Móc ra, lấy ra từ bên trong; Móc rỗng, làm trống rỗng; Tìm hiểu, dò xét kỹ càng
窟
kū
quật
Hang, hốc, nơi trú ẩn của động vật hoặc người; Hang động lớn, thường là nơi thờ tự hoặc di tích lịch sử; Lỗ, khoang, chỗ trống rỗng
窿
lóng
lung
lỗ, khoang rỗng; vòm, mái vòm; vay nợ, mắc nợ