[kū lóng yǎn]
quật lung nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窟窿眼儿kū lóng yǎn ér
quật lung nhãn nhi
(Khẩu ngữ) lỗ nhỏ; lỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.