[kōng shǒu]
không thủ
空手对打
kōng shǒu duì dǎ
Đối luyện tay không
空手刀
kōng shǒu dāo
Dao găm
他行李都没带,一个人空手去旅行了
tā xíng li dōu méi dài , yí gè rén kōng shǒu qù lǚ xíng le
Anh ấy không mang theo hành lý, một mình đi du lịch tay không
空手道kōng shǒu dào
không thủ đạo
karate
空手而归kōng shǒu ér guī
không thủ nhi quy
trở về tay không; không giành được gì