[chì shǒu]
xích thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赤手空拳chì shǒu kōng quán
xích thủ không quyền
tay không, quyền trống; không có gì để dựa vào; không vũ trang và không phòng bị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.