[kōng shǒu dào]
không thủ đạo
他在生意场上大玩空手道
tā zài shēng yì chǎng shàng dà wán kōng shǒu dào
Anh ấy chơi bài ngửa trong thương trường.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.