[kōng shēn]
không thân
他什么都没带,就空身儿去了广州
tā shén me dōu méi dài , jiù kōng shēn ér qù le guǎng zhōu
Anh ấy không mang gì, chỉ đi không thôi đến Quảng Châu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.