汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
徒手 (tú shǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
徒手
[tú shǒu]
đồ thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tay không
2
không vũ trang
3
đánh giáp lá cà
Ví dụ
徒手格斗
tú shǒu gé dòu
Đánh tay không
Từ ghép
1 từ chứa “徒手”
徒手
画
tú shǒu huà
đồ thủ hoạ
vẽ tay tự do
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
白手
空手
空身
赤手
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
空手(不拿器械)
~格斗
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
徒
tú
đồ
Người theo học, người học việc, đệ tử; Người theo một tôn giáo, tín ngưỡng, hoặc một tổ chức; Kẻ xấu, tội phạm, người làm điều sai trái
手
shǒu
thủ
Bộ phận cơ thể người dùng để cầm nắm, làm việc; Cầm, nắm, giữ một vật gì đó; Người làm một công việc, nghề nghiệp nhất định