[zhī]
tri
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
知底zhī dǐ
tri để
Biết gốc gác, nội tình
知单zhī dān
tri đơn
Giấy mời cũ
知会zhī hui
thông báo; nói; thông tin
知了zhī liǎo
tri liễu
con ve sầu
知识zhī shi
kiến thức; trí thức
知县zhī xiàn
tri huyện
quan huyện
知晓zhī xiǎo
tri hiểu
biết; hiểu
知友zhī yǒu
tri hữu
Bạn bè thân thiết, hiểu nhau
知乎zhī hū
tri hồ
Zhihu, trang web Hỏi & Đáp của Trung Quốc theo mô hình Quora, tại zhihu.com, ra mắt tháng 1 năm 2011
知交zhī jiāo
tri giao
bạn thân thiết
知名zhī míng
tri danh
nổi tiếng; nổi danh
知照zhī zhào
tri chiếu
Thông báo; quan tâm, chiếu cố
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.