[zhī míng]
tri danh
海内知名
hǎi nèi zhī míng
Nổi tiếng khắp nơi.
知名人士!知名作家
zhī míng rén shì ! zhī míng zuò jiā
Người nổi tiếng! Nhà văn nổi tiếng.
知名度zhī míng dù
tri danh độ
danh tiếng; hình ảnh; sự quen thuộc trong nhận thức công chúng
知名人士zhī míng rén shì
tri danh nhân sĩ
nhân vật công chúng; người nổi tiếng
世界知名shì jiè zhī míng
thế giới tri danh
nổi tiếng thế giới