[zhī zhào]
tri chiếu
你去知照他一声,说我已经回来了。【脂肪】zhifang 图 有机化合物,由三个脂肪酸
nǐ qù zhī zhào tā yì shēng , shuō wǒ yǐ jīng huí lái le 。【 zhī fáng 】zhifang tú yǒu jī huà hé wù , yóu sān gè zhī fáng suān
Bạn đi báo cho anh ấy một tiếng, nói tôi đã về rồi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.