汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
知晓 (zhī xiǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
知晓
【知曉】
[zhī xiǎo]
tri hiểu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
biết
2
hiểu
Ví dụ
知晓内情
zhī xiǎo nèi qíng
Biết rõ nội tình
Từ ghép
0 từ chứa “知晓”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
认识
知道
晓得
知悉
识得
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
知道;晓得
~内情
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
知
zhī
tri
Biết, nhận biết, hiểu rõ; Kiến thức, sự hiểu biết; Thông báo, báo cho biết
晓
xiǎo
hiểu
biết; hiểu rõ; bình minh; rạng đông; thông báo; làm cho biết