[zhī dǐ]
tri để
知根知底
zhī gēn zhī dǐ
Biết rõ nguồn gốc, lai lịch
这事我也不知底
zhè shì wǒ yě bù zhī dǐ
Việc này tôi cũng không rõ lai lịch
知根知底zhī gēn zhī dǐ
tri căn tri để
Biết gốc gác, nội tình