[zhī hui]
你先去知会他一声,让他早一点儿准备
nǐ xiān qù zhī hui tā yì shēng , ràng tā zǎo yì diǎn ér zhǔn bèi
Bạn đi báo trước cho anh ấy một tiếng, để anh ấy chuẩn bị sớm hơn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.