[xiāng xìn]
tương tín
我相信他们的试验一定会成功
wǒ xiāng xìn tā men de shì yàn yí dìng huì chéng gōng
Tôi tin rằng thí nghiệm của họ nhất định sẽ thành công
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.