[xìn fèng]
tín phụng
基督教徒信奉上帝
jī dū jiào tú xìn fèng shàng dì
Tín đồ Cơ Đốc giáo tin theo Chúa
信奉和平共处五项原则
xìn fèng hé píng gòng chǔ wǔ xiàng yuán zé
Tin theo năm nguyên tắc chung sống hòa bình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.