[xìn lài]
tín lại
他是个值得信赖的朋友
tā shì gè zhí dé xìn lài de péng yǒu
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy
信赖区间xìn lài qū jiān
tín lại khu gian
khoảng tin cậy
值得信赖zhí dé xìn lài
trị đắc tín lại
đáng tin cậy