[píng xìn]
bằng tín
不足凭信
bù zú píng xìn
Không đáng tin
立字据作为凭信
lì zì jù zuò wéi píng xìn
Lập giấy tờ làm bằng chứng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.