[xìn fú]
tín phục
这些科学论据实在令人信服
zhè xiē kē xué lùn jù shí zài lìng rén xìn fú
Những luận cứ khoa học này thực sự rất thuyết phục
使人信服shǐ rén xìn fú
sử
thuyết phục
通信服务tōng xìn fú wù
thông tín phục vụ
dịch vụ truyền thông