[gài]
cái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盖碗gài wǎn
cái oản
tách trà có nắp
盖帘gài lián
cái liêm
Vật dụng tròn làm bằng thân cây ngô, dùng để đậy vại, chậu hoặc đựng thức ăn
盖子gài zi
nắp; vung; vỏ
盖上gài shàng
cái thượng
đậy lại
盖儿gài ér
cái nhi
nắp; vung
盖兹gài zī
cái tư
Gates
盖印gài yìn
cái ấn
đóng dấu; đóng mộc
盖县gài xiàn
cái huyện
huyện Gai ở Liêu Ninh
盖尔gài ěr
cái nhĩ
tiếng Gaelic; Geier hoặc Gayer
盖层gài céng
cái tầng
tầng chắn
盖州gài zhōu
cái châu
Gaizhou, thành phố cấp huyện ở Yingkou 營口|营口, Liêu Ninh
盖饭gài fàn
cái phạn
cơm với thịt và rau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.