[diān]
điên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巅峰diān fēng
điên phong
đỉnh; chóp; đỉnh cao
山巅shān diān
sơn điên
đỉnh núi
峰巅fēng diān
phong điên
Đỉnh núi
阆风巅láng fēng diān
lãng phong điên
Núi Langfeng; giống như Langyuan 閬苑|阆苑[Lang4 yuan4] thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.