[gài ér]
cái nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
指甲盖儿zhǐ jiǎ gài ér
chỉ giáp cái nhi
Phần móng tay nối liền với thịt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.