[gài ěr]
cái nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盖尔语gài ěr yǔ
cái nhĩ ngữ
tiếng Gaelic
拉盖尔lā gài ěr
lạp cái nhĩ
Laguerre; Edmond Laguerre, nhà toán học người Pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.