[chī]
si
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
痴爱chī ài
si ái
Yêu tha thiết; yêu chấp nhất
痴傻chī shǎ
si xoạ
ngu ngốc; dại khờ
痴想chī xiǎng
si tưởng
mơ mộng tưởng tượng; suy nghĩ viển vông; giấc mơ viển vông
痴汉chī hàn
si hán
kẻ quấy rối tình dục; kẻ ngốc; người khờ dại
痴痴chī chī
si si
ngớ ngẩn; ngu ngốc; mãi mê suy nghĩ
痴肥chī féi
si phì
Béo xấu xí
痴子chī zǐ
si tử
Thằng ngốc; phương ngữ: kẻ điên
痴呆chī dāi
si ngốc
lú lẫn; chứng sa sút trí tuệ
痴迷chī mí
si mê
si mê; ám ảnh
痴情chī qíng
si tình
sự si tình
痴梦chī mèng
si mộng
Giấc mộng mị
痴笑chī xiào
si tiếu
cười khúc khích ngu ngơ; cười rúc rích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.