[nuò]
nhu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
懦弱nuò ruò
nhu nhược
nhút nhát; yếu đuối
懦夫nuò fū
nhu phu
kẻ hèn nhát
怯懦qiè nuò
khiếp nhu
nhút nhát; nhát gan; yếu đuối
愚懦yú nuò
ngu nhu
ngu dốt và nhút nhát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.