[chī mí]
si mê
他读大学时,对电影艺术曾痴迷过一段时间
tā dú dà xué shí , duì diàn yǐng yì shù céng chī mí guò yí duàn shí jiān
Khi còn học đại học, anh ấy từng say mê nghệ thuật điện ảnh một thời gian
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.