[chī qíng]
si tình
一片痴情
yí piàn chī qíng
Một tấm lòng si tình
痴情女子
chī qíng nǚ zǐ
Cô gái si tình
她对音乐很痴情
tā duì yīn yuè hěn chī qíng
Cô ấy rất si tình với âm nhạc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.