汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
痴肥 (chī féi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
痴肥
[chī féi]
si phì
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Béo xấu xí
Ví dụ
痴肥臃肿
chī féi yōng zhǒng
Béo phệ, lù đù
Từ ghép
0 từ chứa “痴肥”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
chifei|删肥胖得难看
~臃肿
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
痴
chī
si
Đần độn, ngu ngốc, không minh mẫn; Mê muội, say đắm, quá mức vào một điều gì đó; Ngây thơ, khờ dại (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính)
肥
féi
phì
Mập, béo, đầy đặn (chỉ người, động vật); Màu mỡ, phì nhiêu (chỉ đất đai); Phân bón