[hén]
ngân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
痕量hén liàng
ngân lượng
Lượng cực nhỏ, chỉ còn vết tích;
痕迹hén jì
ngân tích
dấu vết; vết tích; vết
污痕wū hén
ô ngân
vết nhơ
泪痕lèi hén
lệ ngân
vết nước mắt
伤痕shāng hén
thương ngân
vết sẹo; vết bầm
创痕chuàng hén
sáng ngân
vết sẹo
疤痕bā hén
ba ngân
vết sẹo
疮痕chuāng hén
sang ngân
vết sẹo; da bị sẹo
痘痕dòu hén
đậu ngân
vết rỗ
瘢痕bān hén
ban ngân
sẹo
凹痕āo hén
ao ngân
vết lõm; vết hằn; chỗ khuyết
刻痕kè hén
khắc ngân
vết khía
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.